饱和脂肪
Phồn thể: 飽和脂肪
bǎo hé zhī fáng
Âm Hán Việt: bão hoà chi phương
1.chất béo bão hòa
saturated fat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 飽和脂肪
bǎo hé zhī fáng
Âm Hán Việt: bão hoà chi phương
1.chất béo bão hòa
saturated fat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác