饱人不知饿人饥
Phồn thể: 飽人不知餓人飢
bǎo rén bù zhī è rén jī
Âm Hán Việt: bão nhân bất tri ngạ nhân cơ
1.Người no không biết người đói khổ (thành ngữ).
The well-fed cannot know how the starving suffer (idiom).
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác