饮食疗养
Phồn thể: 飲食療養
yǐn shí liáo yǎng
Âm Hán Việt: ẩm thực liệu dưỡng
1.chế độ ăn
diet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 飲食療養
yǐn shí liáo yǎng
Âm Hán Việt: ẩm thực liệu dưỡng
1.chế độ ăn
diet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác