饮酒作乐
Phồn thể: 飲酒作樂
yǐn jiǔ zuò lè
Âm Hán Việt: ẩm tửu tác lạc
1.tiệc rượu
2.uống say quắc cần câu
3.ăn chơi tới bến
drinking party · to go on a binge · to paint the town red
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác