饮恨吞声
Phồn thể: 飲恨吞聲
yǐn hèn tūn shēng
Âm Hán Việt: ẩm hận thôn thanh
1.nuôi mối hận với căm thù sâu sắc (thành ngữ)
to harbor a grudge with deep-seated hatred (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác