饭气攻心
Phồn thể: 飯氣攻心
fàn qì gōng xīn
Âm Hán Việt: phạn khí công tâm
1.mệt mỏi sau khi ăn
2.cơn buồn ngủ sau bữa ăn
food coma · postprandial somnolence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác