饭后服用
Phồn thể: 飯後服用
fàn hòu fú yòng
Âm Hán Việt: phạn hậu phục dụng
1.dùng sau bữa ăn (dược)
2.uống (thuốc) sau khi ăn
post cibum (pharm.) · to take (medicine) after a meal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác