饥肠辘辘
Phồn thể: 飢腸轆轆
jī cháng lù lù
Âm Hán Việt: cơ tràng lộc lộc
1.bụng réo ùng ục vì đói
(idiom) stomach rumbling with hunger; very hungry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác