饕餮之徒
tāo tiè zhī tú
Âm Hán Việt: thao thiết chi đồ
1.kẻ tham ăn
2.người sành ăn
3.mở rộng, người tham lam quyền lực, tiền bạc, tình dục, v.v.
glutton · gourmand · by extension, person who is greedy for power, money, sex etc
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác