餐食
cān shí
Âm Hán Việt: xan thực
1.đồ ăn
2.bữa ăn
meal; food (esp. as provided by a service, e.g. airline, restaurant or institution)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác