食衣住行
shí yī zhù xíng
Âm Hán Việt: thực y trú hành
1.xem 衣食住行
see 衣食住行
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshí yī zhù xíng
Âm Hán Việt: thực y trú hành
1.xem 衣食住行
see 衣食住行
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác