食草动物
Phồn thể: 食草動物
shí cǎo dòng wù
Âm Hán Việt: thực thảo động vật
1.động vật ăn cỏ
herbivore
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 食草動物
shí cǎo dòng wù
Âm Hán Việt: thực thảo động vật
1.động vật ăn cỏ
herbivore
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác