食指大动
Phồn thể: 食指大動
shí zhǐ dà dòng
Âm Hán Việt: thực chỉ đại động
(idiom) to be excited to dig into the delicious food
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác