飞黄腾达
Phồn thể: 飛黃騰達
Fēi huáng téng dá
Âm Hán Việt: phi hoàng đằng đạt
1.nghĩa đen: ngựa thần Feihuang phi nước đại (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: đạt được thành công rực rỡ trong sự nghiệp
lit. the divine steed Feihuang gallops (idiom) · fig. to achieve meteoric success in one's career
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác