飞鸿踏雪
Phồn thể: 飛鴻踏雪
fēi hóng tà xuě
Âm Hán Việt: phi hồng đạp tuyết
1.xem 雪泥鸿爪
see 雪泥鸿爪
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 飛鴻踏雪
fēi hóng tà xuě
Âm Hán Việt: phi hồng đạp tuyết
1.xem 雪泥鸿爪
see 雪泥鸿爪
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác