飞鸟时代
Phồn thể: 飛鳥時代
Fēi niǎo Shí dài
Âm Hán Việt: phi điểu thời đại
1.thời kỳ Asuka trong lịch sử Nhật Bản (538-710 SCN)
Asuka Period in Japanese history (538-710 AD)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác