飞行记录仪
Phồn thể: 飛行記錄儀
fēi xíng jì lù yí
Âm Hán Việt: phi hành ký lục nghi
1.máy ghi chuyến bay
2.hộp đen
flight recorder · black box
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác