飞行记录
Phồn thể: 飛行記錄
fēi xíng jì lù
Âm Hán Việt: phi hành ký lục
1.hồ sơ bay
flight record
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 飛行記錄
fēi xíng jì lù
Âm Hán Việt: phi hành ký lục
1.hồ sơ bay
flight record
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác