飞行甲板
Phồn thể: 飛行甲板
fēi xíng jiǎ bǎn
Âm Hán Việt: phi hành giáp bản
1.boong tàu sân bay
flight deck
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 飛行甲板
fēi xíng jiǎ bǎn
Âm Hán Việt: phi hành giáp bản
1.boong tàu sân bay
flight deck
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác