飞蝗
Phồn thể: 飛蝗
fēi huáng
Âm Hán Việt: phi hoàng
1.châu chấu bay
flying locusts
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 飛蝗
fēi huáng
Âm Hán Việt: phi hoàng
1.châu chấu bay
flying locusts
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác