飞蛾扑火
Phồn thể: 飛蛾撲火
fēi é pū huǒ
Âm Hán Việt: phi nga phác hoả
1.bướm đêm lao vào ngọn lửa
2.sức hút chết người
the moth flies into the flame · fatal attraction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác