飞禽走兽
Phồn thể: 飛禽走獸
fēi qín zǒu shòu
Âm Hán Việt: phi cầm tẩu thú
HSK 7-9
1.chim chóc và muông thú
2.dã thú và chim trời
(idiom) birds and animals
cụm từbộ 飞
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác