飞来飞去
Phồn thể: 飛來飛去
fēi lái fēi qù
Âm Hán Việt: phi lai phi khứ
1.bay tới bay lui
2.bay khắp nơi
3.chấp chới
4.tụ tập
5.xoắn ốc
to fly about · to fly hither and thither · to flit · to swarm · to spiral
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác