飞来横祸
Phồn thể: 飛來橫禍
fēi lái hèng huò
Âm Hán Việt: phi lai hoạnh hoạ
1.tai họa bất ngờ và đột ngột (thành ngữ)
sudden and unexpected disaster (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác