飞机舱门
Phồn thể: 飛機艙門
fēi jī cāng mén
Âm Hán Việt: phi cơ thương môn
1.cửa khoang máy bay
airplane cabin door
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 飛機艙門
fēi jī cāng mén
Âm Hán Việt: phi cơ thương môn
1.cửa khoang máy bay
airplane cabin door
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác