飞扬
Phồn thể: 飛揚
fēi yáng
Âm Hán Việt: phi dương
1.bay lên
2.bay vút lên
to rise · to fly upward
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 飛揚
fēi yáng
Âm Hán Việt: phi dương
1.bay lên
2.bay vút lên
to rise · to fly upward
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác