飞出个未来
Phồn thể: 飛出個未來
Fēi chū ge Wèi lái
Âm Hán Việt: phi xuất cá vị lai
1.Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)
Futurama (US TV animated series, 1999-)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác