飘忽不定
Phồn thể: 飄忽不定
piāo hū bù dìng
Âm Hán Việt: phiêu hốt bất định
1.trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ)
2.lang thang
3.không ổn định
4.phiêu bạt
5.thất thường
to drift without a resting place (idiom) · roving · errant · vagrant · erratic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác