风驰电掣
Phồn thể: 風馳電掣
fēng chí diàn chè
Âm Hán Việt: phong trì điện xiết
1.nhanh như chớp
fast as lightning
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 風馳電掣
fēng chí diàn chè
Âm Hán Việt: phong trì điện xiết
1.nhanh như chớp
fast as lightning
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác