风风火火
Phồn thể: 風風火火
fēng fēng huǒ huǒ
Âm Hán Việt: phong phong hoả hoả
1.bận rộn
2.năng động
bustling · energetic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác