风霜雨雪
Phồn thể: 風霜雨雪
fēng shuāng yǔ xuě
Âm Hán Việt: phong sương vũ tuyết
(lit.) wind, frost, rain and snow (idiom) · (fig.) all kinds of trials and hardships
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác