风险管理
Phồn thể: 風險管理
fēng xiǎn guǎn lǐ
Âm Hán Việt: phong hiểm quản lý
1.quản lý rủi ro
risk management
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 風險管理
fēng xiǎn guǎn lǐ
Âm Hán Việt: phong hiểm quản lý
1.quản lý rủi ro
risk management
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác