风阻尼器
Phồn thể: 風阻尼器
fēng zǔ ní qì
Âm Hán Việt: phong trở ni khí
1.bộ giảm chấn gió (kỹ thuật)
wind damper (engineering)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác