风车
Phồn thể: 風車
fēng chē
Âm Hán Việt: phong xa
1.chong chóng
2.cối xay gió
pinwheel · windmill
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 風車
fēng chē
Âm Hán Việt: phong xa
1.chong chóng
2.cối xay gió
pinwheel · windmill
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác