风湿关节炎
Phồn thể: 風濕關節炎
fēng shī guān jié yán
Âm Hán Việt: phong thấp quan tiết viêm
1.viêm khớp dạng thấp
rheumatoid arthritis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác