风水轮流转
Phồn thể: 風水輪流轉
fēng shuǐ lún liú zhuàn
Âm Hán Việt: phong thuỷ luân lưu chuyến
1.vận may thay đổi; thời thế thay đổi
fortunes rise and fall; times change
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác