风水轮流
Phồn thể: 風水輪流
fēng shuǐ lún liú
Âm Hán Việt: phong thuỷ luân lưu
1.xem 风水轮流转
see 风水轮流转
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 風水輪流
fēng shuǐ lún liú
Âm Hán Việt: phong thuỷ luân lưu
1.xem 风水轮流转
see 风水轮流转
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác