风和日暖
Phồn thể: 風和日暖
fēng hé rì nuǎn
Âm Hán Việt: phong hoà nhật noãn
1.gió nhẹ và nắng ấm (thành ngữ)
gentle wind and warm sunshine (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác