风和日丽
Phồn thể: 風和日麗
fēng hé rì lì
Âm Hán Việt: phong hoà nhật lệ
HSK 7-9
1.gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ); thời tiết đẹp, đặc biệt vào mùa xuân
moderate wind, beautiful sun (idiom); fine sunny weather, esp. in springtime
động từbộ 风
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác