风华正茂
Phồn thể: 風華正茂
fēng huá zhèng mào
Âm Hán Việt: phong hoa chính mậu
1.đang thời kỳ đỉnh cao
in one's prime
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác