风化作用
Phồn thể: 風化作用
fēng huà zuò yòng
Âm Hán Việt: phong hoá tác dụng
1.phong hoá (đá)
2.xói mòn (do gió, v.v.)
weathering (of rocks) · erosion (by wind etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác