风力发电厂
Phồn thể: 風力發電廠
fēng lì fā diàn chǎng
Âm Hán Việt: phong lực phát điện xưởng
1.trang trại điện gió
2.công viên năng lượng gió
wind farm · wind park
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác