颤抖不已
Phồn thể: 顫抖不已
chàn dǒu bù yǐ
Âm Hán Việt: chiến đẩu bất dĩ
1.run như cầy sấy (thành ngữ)
to shake like a leaf (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác