颠鸾倒凤
Phồn thể: 顛鸞倒鳳
diān luán dǎo fèng
Âm Hán Việt: điên loan đảo phượng
1.giao hợp
to have sexual intercourse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác