颠覆国家罪
Phồn thể: 顛覆國家罪
diān fù guó jiā zuì
Âm Hán Việt: điên phúc quốc gia tội
1.tội xúi giục lật đổ nhà nước
2.viết tắt của 煽动颠覆国家政权
crime of incitement to overthrow the state · abbr. for 煽动颠覆国家政权
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác