颠来倒去
Phồn thể: 顛來倒去
diān lái dǎo qù
Âm Hán Việt: điên lai đảo khứ
1.nhắc đi nhắc lại
2.lặp đi lặp lại
3.chỉ thay đổi một vài thuật ngữ
to harp on · over and over · merely ring changes on a few terms
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác