颠扑不破
Phồn thể: 顛撲不破
diān pū bù pò
Âm Hán Việt: điên phác bất phá
1.vững chắc; không thể phá vỡ
2.(bóng) không thể chối cãi; không thể bác bỏ; không thể tranh cãi
solid; unbreakable · (fig.) irrefutable; incontrovertible; indisputable
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác