额尔古纳河
Phồn thể: 額爾古納河
É ěr gǔ nà Hé
Âm Hán Việt: ngạch nhĩ cổ nạp hà
1.Sông Argun ở Mông Cổ và tỉnh Hắc Long Giang, phụ lưu của sông Hắc Long Giang 黑龙江
Argun River of Mongolia and Heilongjiang province, tributary of Heilongjiang River 黑龙江
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác