额外补贴
Phồn thể: 額外補貼
é wài bǔ tiē
Âm Hán Việt: ngạch ngoại bổ thiếp
1.cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v.
2.tiền thưởng
3.đãi ngộ
to give an extra subsidy, or bonus etc · bonus · perquisite
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác