颚裂
Phồn thể: 顎裂
è liè
Âm Hán Việt: ngạc liệt
1.hở hàm ếch (dị tật bẩm sinh)
cleft palate (birth defect)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 顎裂
è liè
Âm Hán Việt: ngạc liệt
1.hở hàm ếch (dị tật bẩm sinh)
cleft palate (birth defect)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác